English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: DA

đàng xađáng yêuđăng đàiđăng đàn
đăng đắngđàng điếmđẳng điệnđãng định
đăng đóđáng đờiđắng đótđanh
đánh ảiđánh bảđánh bạcđánh bài
đánh bạnđánh bãođánh bạtđánh bẫy
đánh bểđánh bò cạpđánh bomđánh bóng
đánh cáđánh cắpđánh chácđánh chén
đánh chếtđành chịuđánh chuôngđánh cờ
đánh cuộcđành dạđánh dạnđánh dấu
đánh dây thépđánh giáđánh giặcđánh giấm
đánh giàyđánh gióđánh gụcđành hanh
đánh hôiđánh hỏngđánh kemđành là
đánh lạcđánh lậnđánh liềuđánh lộn
đành lòngđánh lừađánh mấtđánh máy
đánh môiđánh mùiđánh ngãđánh nhau
đánh nhịpđánh ốngđánh pháđành phận
đánh quảđánh quầnđánh rắmđành rằng
đánh rơiđánh rớtđánh sậpđánh số
đánh tanđánh thắngđánh tháođanh thép
đánh thốcđánh thôngđánh thứcđánh thuê
đánh thuốc mêđánh thuốc độcđánh tiếngđánh trận
đánh tráođánh trốngđánh trống lảngđánh trống lấp
đánh trống ngựcđánh trứngđánh trượtđánh úp
đánh vầnđánh vậtđành vậyđánh võ
đánh vỗ mặtđánh vôiđánh vòngđánh vữa
đánh xeđánh xuốngđành đạchđánh đai
đánh đắmđánh đàng xađánh đậpđánh đầu
đánh đĩđánh điệnđánh đọđánh đôi
đánh đònđánh đồngđánh đuđánh đùng
đánh đuổiđaođảo ảnhđao binh
đào bớiđảo chánhđạo chíchđảo chính
đạo côđạo cụđao cungđạo diễn
đạo giáođạo hàmđạo hạnhđạo Hindu
đào hoađạo Hồiđạo hữuđào kép
đạo Khổngđao kiếmđáo lỗđảo lộn
đào lộn hộtđạo luậtđào luyệnđạo lý
đạo mạođào mỏđạo ngãiđạo nghĩa
đảo ngóiđào ngũđảo ngượcđào nguyên
đào nhiệmđảo nợđào nươngđạo ôn
đạo Phậtđao phủđạo quânđảo quốc

Prev123456789Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: