Vietnamese to English
Search Query: đành vậy
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đành vậy
|
- Can't be helped
=Nó bận không đến được, đành vậy+He was too busy to be able to come, it couldn't be helped |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đành vậy
|
he ; so be it ; so ; very well ;
|
|
đành vậy
|
he ; so be it ; so ; very well ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
