English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đánh giặc

Best translation match:
Vietnamese English
đánh giặc
- Fight the aggressors

Probably related with:
Vietnamese English
đánh giặc
beaten ; and the battle ; battle ; fight ; fought ; made war ; the battle ; to battle ; to war ; war ;
đánh giặc
and the battle ; battle ; beaten ; fight ; fought ; made war ; the battle ; to battle ; to war ; war ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: