Vietnamese to English
Search Query: đánh đồng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đánh đồng
|
- Put on the same par (in the same basket, on the same footing)
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đánh đồng
|
jump ; the jump ; to make a uniform ; disturbed ; lost ; really shake ; try to shake ;
|
|
đánh đồng
|
disturbed ; jump ; lost ; really shake ; the jump ; to make a uniform ; try to shake ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
