English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đánh đuổi

Best translation match:
Vietnamese English
đánh đuổi
* verb
-to drive off (away) ; to exped

Probably related with:
Vietnamese English
đánh đuổi
a swing of the tail ; swing ; beat ; cast out ; fight against ; fight ; have pushed ; kick out ; smote ; to drive out ; to fight ;
đánh đuổi
a swing of the tail ; beat ; cast out ; fight against ; fight ; have pushed ; kick out ; smote ; swing ; to fight ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: