Vietnamese to English
Search Query: đánh bạt
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đánh bạt
|
- Overpower
=Kẻ trộm bị cảnh sát đánh bạt đi+The burglars were overpowered by the police |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đánh bạt
|
crush ; dislodge ; dislodged ; drove ; flick back ; knocking ; pushed ; reflect away ; at catching ; catch ; caught ; fish ; fished ; fishing down ; fishing ; on catching ; take the fish ; to take ;
|
|
đánh bạt
|
at catching ; catch ; caught ; crush ; dislodge ; dislodged ; drove ; fish ; fished ; fishing down ; fishing ; flick back ; knocking ; on catching ; pushed ; reflect away ; the fish ; to take ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
