English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đánh hôi

Best translation match:
Vietnamese English
đánh hôi
- x hôi nghĩa 3

Probably related with:
Vietnamese English
đánh hôi
point ; scented ; sense ; smell ; smelling around ; smells ; sniff it ; sniff ; sniffing can last ; sniffing us out ;
đánh hôi
point ; scent ; scented ; sense ; smell ; smelling around ; smells ; sniff it ; sniff ; sniffing can last ; sniffing us out ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: