Vietnamese → English
đành dạ
Vietnamese → English
Translations
Direct dictionary matches.
đành dạ
- Feel easy
=Bây giờ cậu ta đi rồi, tôi thấy không đành dạ+Now that he's gone, my mind is not easy
=Bây giờ cậu ta đi rồi, tôi thấy không đành dạ+Now that he's gone, my mind is not easy