English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: điềm tĩnh

Probably related with:
Vietnamese English
điềm tĩnh
calm fucker ; calm ; calmly ; cool ; coolness ; quiet ; restraint ; show restraint ; slow side ; slow ; steady ; still ; was sober ;
điềm tĩnh
calm fucker ; calm ; calmly ; cool ; coolness ; quiet ; restraint ; show restraint ; slow side ; slow ; steady ; still ; was sober ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: