Vietnamese to English
Search Query: điều luật
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
điều luật
|
- Article of law
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
điều luật
|
a law ; about rule ; bills ; code ; his law ; it ; law which ; law ; laws that ; laws ; regulations ; rule ; rules according ; rules ; terms ; the bills ; the law ; the rule ;
|
|
điều luật
|
a law ; about rule ; bills ; code ; his law ; it ; law which ; law ; laws that ; laws ; regulations ; rule ; rules according ; rules ; terms ; the bills ; the law ; the rule ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
