Vietnamese to English
Search Query: điếc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
điếc
|
- Deaf
=Điếc một tai+To deaf of one ear -Stunted =Quả dừa điếc+A stunted coconut -Dud =Đạn điếc+A dud bullet =Pháo điếc không nổ+Dud fire-crackers never explode |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
điếc
|
apos ; at ; deaf ear ; deaf man ; deaf people ; deaf ; deafness ; dumb ; fucking deaf ; hearing in ; machine ; quite deaf ; terrible ; the machine ; was deaf ;
|
|
điếc
|
at ; deaf ear ; deaf man ; deaf people ; deaf ; deafness ; dumb ; fucking deaf ; hearing in ; quite deaf ; was deaf ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
