English → Vietnamese
forgers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forgers
kẻ đúc rèn ; tay giả mạo ;
forgers
kẻ đúc rèn ; tay giả mạo ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thợ rèn
- thợ đóng móng ngựa
- người giả mạo (chữ ký, giấy tờ); người bịa đặt (chuyện)
- thợ rèn
- thợ đóng móng ngựa
- người giả mạo (chữ ký, giấy tờ); người bịa đặt (chuyện)