English → Vietnamese
forged
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forged
* tính từ
- được rèn luyện được, được tôi luyện
- giả mạo (chữ ký...)
- được rèn luyện được, được tôi luyện
- giả mạo (chữ ký...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forged
gian dối ; giả ; huấn luyện ; làm giả ; rèn ; thiết lập ; tiến ; tôi luyện ; tôi đã ; tạo dựng ; đã giả mạo ; đã mắc tội ; đươ ̣ c luyê ; được luyện ra ; được luyện ; được rèn ; ̣ c luyê ̣ n tha ; ̣ c luyê ̣ n tha ̀ ;
forged
gian dối ; giả ; huấn luyện ; làm giả ; rèn ; thiết lập ; tiến ; tôi luyện ; tạo dựng ; đã giả mạo ; đã mắc tội ; đươ ̣ c luyê ; được luyện ra ; được luyện ; được rèn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
forged bad
reproduced fraudulently
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lò rèn; xưởng rèn
- lò luyện kim, xưởng luyện kim
* ngoại động từ
- rèn (dao, móng ngựa...)
- giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
=to forge a signature+ giả mạo chữ ký
* nội động từ
- làm nghề rèn, rèn
- giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
* nội động từ
- tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
=to forge ahead+ dẫn đầu, tiến lên phía trước
- lò rèn; xưởng rèn
- lò luyện kim, xưởng luyện kim
* ngoại động từ
- rèn (dao, móng ngựa...)
- giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
=to forge a signature+ giả mạo chữ ký
* nội động từ
- làm nghề rèn, rèn
- giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
* nội động từ
- tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
=to forge ahead+ dẫn đầu, tiến lên phía trước
forged
* tính từ
- được rèn luyện được, được tôi luyện
- giả mạo (chữ ký...)
- được rèn luyện được, được tôi luyện
- giả mạo (chữ ký...)
* danh từ
- mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén
- mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén