English → Vietnamese
forges
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forges
các lò rèn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lò rèn; xưởng rèn
- lò luyện kim, xưởng luyện kim
* ngoại động từ
- rèn (dao, móng ngựa...)
- giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
=to forge a signature+ giả mạo chữ ký
* nội động từ
- làm nghề rèn, rèn
- giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
* nội động từ
- tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
=to forge ahead+ dẫn đầu, tiến lên phía trước
- lò rèn; xưởng rèn
- lò luyện kim, xưởng luyện kim
* ngoại động từ
- rèn (dao, móng ngựa...)
- giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
=to forge a signature+ giả mạo chữ ký
* nội động từ
- làm nghề rèn, rèn
- giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
* nội động từ
- tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
=to forge ahead+ dẫn đầu, tiến lên phía trước
* tính từ
- được rèn luyện được, được tôi luyện
- giả mạo (chữ ký...)
- được rèn luyện được, được tôi luyện
- giả mạo (chữ ký...)
* danh từ
- mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén
- mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén