English → Vietnamese
abbreviator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abbreviator
* danh từ
- người tóm tắt
- người tóm tắt
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
abbreviator abridger
one who shortens or abridges or condenses a written work
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)
- (toán học) ước lược, rút gọn
* tính từ
- tương đối ngắn
- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)
- (toán học) ước lược, rút gọn
* tính từ
- tương đối ngắn
* tính từ
- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
- ngắn cũn cỡn (quần áo...)
- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
- ngắn cũn cỡn (quần áo...)
* danh từ
- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
- bài tóm tắt
- chữ viết tắt
=Jan is the abbreviation January+ Jan là chữ viết tắt của January
- (toán học) sự ước lược, sự rút gọn
- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
- bài tóm tắt
- chữ viết tắt
=Jan is the abbreviation January+ Jan là chữ viết tắt của January
- (toán học) sự ước lược, sự rút gọn
abbreviator
* danh từ
- người tóm tắt
- người tóm tắt