EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

abbreviation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

abbreviation
* danh từ
- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
- bài tóm tắt
- chữ viết tắt
=Jan is the abbreviation January+ Jan là chữ viết tắt của January
- (toán học) sự ước lược, sự rút gọn

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

abbreviation
tắt ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)
- (toán học) ước lược, rút gọn
* tính từ
- tương đối ngắn
* tính từ
- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
- ngắn cũn cỡn (quần áo...)
abbreviation
* danh từ
- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
- bài tóm tắt
- chữ viết tắt
=Jan is the abbreviation January+ Jan là chữ viết tắt của January
- (toán học) sự ước lược, sự rút gọn
* danh từ
- người tóm tắt

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A