English to Vietnamese
Search Query: abbreviations
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
abbreviations
|
chữ viết tắt ;
|
|
abbreviations
|
chữ viết tắt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
abbreviate
|
* ngoại động từ
- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...) - (toán học) ước lược, rút gọn * tính từ - tương đối ngắn |
|
abbreviated
|
* tính từ
- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại - ngắn cũn cỡn (quần áo...) |
|
abbreviation
|
* danh từ
- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...) - bài tóm tắt - chữ viết tắt =Jan is the abbreviation January+ Jan là chữ viết tắt của January - (toán học) sự ước lược, sự rút gọn |
|
abbreviator
|
* danh từ
- người tóm tắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
