English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abc

Best translation match:
English Vietnamese
abc
* danh từ
- bảng chữ cái
- khái niệm cơ sở, cơ sở
- <đsắt> bảng chỉ đường theo ABC
* danh từ
- (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ
- (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh truyền hình Uc Đại Lợi

Probably related with:
English Vietnamese
abc
đài abc ; đánh vần ;
abc
đài abc ; đánh vần ;

May related with:
English Vietnamese
abc-book
* danh từ
- sách vỡ lòng, sách học vần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: