English → Vietnamese
abc
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abc
* danh từ
- bảng chữ cái
- khái niệm cơ sở, cơ sở
- <đsắt> bảng chỉ đường theo ABC
* danh từ
- (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ
- (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh truyền hình Uc Đại Lợi
- bảng chữ cái
- khái niệm cơ sở, cơ sở
- <đsắt> bảng chỉ đường theo ABC
* danh từ
- (vt của American Broadcasting Company) Công ty phát thanh truyền hình Mỹ
- (vt của Australian Broadcasting Commission) Uy ban phát thanh truyền hình Uc Đại Lợi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
abc
đài abc ; đánh vần ;
abc
đài abc ; đánh vần ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sách vỡ lòng, sách học vần
- sách vỡ lòng, sách học vần