English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abbreviate

Best translation match:
English Vietnamese
abbreviate
* ngoại động từ
- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)
- (toán học) ước lược, rút gọn
* tính từ
- tương đối ngắn

May be synonymous with:
English English
abbreviate; abridge; contract; cut; foreshorten; reduce; shorten
reduce in scope while retaining essential elements

May related with:
English Vietnamese
abbreviate
* ngoại động từ
- tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)
- (toán học) ước lược, rút gọn
* tính từ
- tương đối ngắn
abbreviated
* tính từ
- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
- ngắn cũn cỡn (quần áo...)
abbreviation
* danh từ
- sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đi thăm...)
- bài tóm tắt
- chữ viết tắt
=Jan is the abbreviation January+ Jan là chữ viết tắt của January
- (toán học) sự ước lược, sự rút gọn
abbreviator
* danh từ
- người tóm tắt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: