English → Vietnamese
abbo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abbo
* danh từ
- số nhiều abos, abbos
- người thổ dân; dân cư trú đầu tiên tại địa phương
- số nhiều abos, abbos
- người thổ dân; dân cư trú đầu tiên tại địa phương