English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abbot

Best translation match:
English Vietnamese
abbot
* danh từ
- cha trưởng tu viện

Probably related with:
English Vietnamese
abbot
cha trưởng ; cha xứ ; chì ; phương trượng phương trượng ; phương trượng ; sư phụ ; trì ; trượng ; trụ chì ; trụ trì ; tôi là cha xứ ;
abbot
cha xứ ; chì ; phương trượng phương trượng ; phương trượng ; sư phụ ; trì ; trượng ; trụ chì ; trụ trì ; tôi là cha xứ ;

May be synonymous with:
English English
abbot; archimandrite
the superior of an abbey of monks

May related with:
English Vietnamese
abbot
* danh từ
- cha trưởng tu viện
abbot
cha trưởng ; cha xứ ; chì ; phương trượng phương trượng ; phương trượng ; sư phụ ; trì ; trượng ; trụ chì ; trụ trì ; tôi là cha xứ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: