English → Vietnamese
toppled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
toppled
cách mạng lật đổ ; làm lật đổ ; làm sụp đổ ; làm đổ vỡ cả ; lật ; sụp đổ ; đã làm sụp ; đã lật đổ ;
toppled
cách mạng lật đổ ; làm lật đổ ; làm sụp đổ ; làm đổ vỡ cả ; lật ; sụp đổ ; đã làm sụp ; đã lật đổ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- ((thường) + down, over) ngã, đổ, đổ nhào
* ngoại động từ
- làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ
=to topple down the despotic government+ lật đổ chính phủ độc tài
- ((thường) + down, over) ngã, đổ, đổ nhào
* ngoại động từ
- làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ
=to topple down the despotic government+ lật đổ chính phủ độc tài