English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: topping

Best translation match:
English Vietnamese
topping
* danh từ
- sự tỉa ngọn cây
- phần trên, phần ngọn
- lớp mặt của đường rải đá...)
* tính từ
- bậc trên, thượng hạng, đặc biệt

Probably related with:
English Vietnamese
topping
thượng lưu ạ ;
topping
inch ; thượng lưu ạ ;

May be synonymous with:
English English
topping; top-flight; top-hole
excellent; best possible

May related with:
English Vietnamese
topfull
* tính từ
- đầy ắp, đầy tràn
topping
* danh từ
- sự tỉa ngọn cây
- phần trên, phần ngọn
- lớp mặt của đường rải đá...)
* tính từ
- bậc trên, thượng hạng, đặc biệt
topped
* tính từ
- cụt; cụt ngọn
- có chóp; có nắp
tops
* danh từ, pl
- (the tops) cái gì nhất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: