English → Vietnamese
tops
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tops
* danh từ, pl
- (the tops) <thgt> cái gì nhất
- (the tops) <thgt> cái gì nhất
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tops
bếp ; cao nhất ; chỉ tối đa ; cấp trên ; hại cao nhất khoảng ; mui ; nhất đối ; trên ; tối đa ; đầu ; đứng đầu ;
tops
bếp ; cao nhất ; hại cao nhất khoảng ; hại cao nhất ; mui ; nhất đối ; trên ; tối đa ; đầu ; đứng đầu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tops a-one; ace; crack; first-rate; super; tiptop; top-notch; topnotch
of the highest quality
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bít tất không có chân
- bít tất không có chân
* tính từ
- đầy ắp, đầy tràn
- đầy ắp, đầy tràn
* danh từ
- sự tỉa ngọn cây
- phần trên, phần ngọn
- lớp mặt của đường rải đá...)
* tính từ
- bậc trên, thượng hạng, đặc biệt
- sự tỉa ngọn cây
- phần trên, phần ngọn
- lớp mặt của đường rải đá...)
* tính từ
- bậc trên, thượng hạng, đặc biệt
* tính từ
- cụt; cụt ngọn
- có chóp; có nắp
- cụt; cụt ngọn
- có chóp; có nắp
tops
* danh từ, pl
- (the tops) <thgt> cái gì nhất
- (the tops) <thgt> cái gì nhất