English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: topple

Best translation match:
English Vietnamese
topple
* nội động từ
- ((thường) + down, over) ngã, đổ, đổ nhào
* ngoại động từ
- làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ
=to topple down the despotic government+ lật đổ chính phủ độc tài

Probably related with:
English Vietnamese
topple
làm rung chuyển ; lật đổ xuống ; lật đổ ; đổ ;
topple
làm rung chuyển ; lật đổ xuống ; lật đổ ; đổ ;

May be synonymous with:
English English
topple; tumble
fall down, as if collapsing
topple; tip; tumble
cause to topple or tumble by pushing

May related with:
English Vietnamese
topple
* nội động từ
- ((thường) + down, over) ngã, đổ, đổ nhào
* ngoại động từ
- làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ
=to topple down the despotic government+ lật đổ chính phủ độc tài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: