English → Vietnamese
topper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
topper
* danh từ
- kéo tỉa ngọn cây
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mũ đứng thành, mũ chóp cao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) áo khoác ngắn (của đàn bà)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người cừ nhất
- (thương nghiệp) hàng bày mặt (quả... tốt, bày lên trên để làm mặt hàng)
- kéo tỉa ngọn cây
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mũ đứng thành, mũ chóp cao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) áo khoác ngắn (của đàn bà)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người cừ nhất
- (thương nghiệp) hàng bày mặt (quả... tốt, bày lên trên để làm mặt hàng)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
topper
a ́ o khoa ́ c ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
topper best
the person who is most outstanding or excellent; someone who tops all others
topper beaver; dress hat; high hat; opera hat; silk hat; stovepipe; top hat
a man's hat with a tall crown; usually covered with silk or with beaver fur