English → Vietnamese
topside
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
topside
* danh từ
- phần nổi trên mặt nước của chiếc tàu
- súc thịt bò cắt ra từ phần trên của chân
- phần nổi trên mặt nước của chiếc tàu
- súc thịt bò cắt ra từ phần trên của chân
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
topside
canh gác ; lên trên ; nổi lên ; trên mặt nước ; trên ;
topside
canh gác ; lên trên ; nổi lên ; trên mặt nước ; trên ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ số nhiều
- phần nổi (của tàu thuyền trên mặt nước)
- phần nổi (của tàu thuyền trên mặt nước)
topside
* danh từ
- phần nổi trên mặt nước của chiếc tàu
- súc thịt bò cắt ra từ phần trên của chân
- phần nổi trên mặt nước của chiếc tàu
- súc thịt bò cắt ra từ phần trên của chân