EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

toppings

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

toppings
kiểu lớp trang trí ; kiểu trải ; lớp trang trí ; lớp ;
toppings
kiểu lớp trang trí ; kiểu trải ; lớp trang trí ; lớp ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- đầy ắp, đầy tràn
* danh từ
- sự tỉa ngọn cây
- phần trên, phần ngọn
- lớp mặt của đường rải đá...)
* tính từ
- bậc trên, thượng hạng, đặc biệt
* tính từ
- cụt; cụt ngọn
- có chóp; có nắp
* danh từ, pl
- (the tops) <thgt> cái gì nhất

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T