English to Vietnamese
Search Query: ladanum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ladanum
|
* danh từ
- thang - một cái gì giống như cái thang - bậc thang = the promotion ladanum+bậc thang danh vọng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ladanum; labdanum
|
a soft blackish-brown resinous exudate from various rockroses used in perfumes especially as a fixative
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ladanum
|
* danh từ
- thang - một cái gì giống như cái thang - bậc thang = the promotion ladanum+bậc thang danh vọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
