English → Vietnamese
accommodation-ladder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
accommodation-ladder
-,lædə/
* danh từ
- (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)
* danh từ
- (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)