English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: khó tính

Best translation match:
Vietnamese English
khó tính
- Fastidious, hard to please, cross-grained
=Khó tính về ăn mặc+To be fastidious about one's clothing
=khó tính khó nết+ (khẩu ngữ) như khó tính

Probably related with:
Vietnamese English
khó tính
cantankerous ; difficult ; fastidious ; hard ; hen ; sport ; squeamish ; tough customer ;
khó tính
cantankerous ; difficult ; fastidious ; hard ; hen ; sport ; squeamish ; tough customer ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: