Vietnamese to English
Search Query: khó tính
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khó tính
|
- Fastidious, hard to please, cross-grained
=Khó tính về ăn mặc+To be fastidious about one's clothing =khó tính khó nết+ (khẩu ngữ) như khó tính |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khó tính
|
cantankerous ; difficult ; fastidious ; hard ; hen ; sport ; squeamish ; tough customer ;
|
|
khó tính
|
cantankerous ; difficult ; fastidious ; hard ; hen ; sport ; squeamish ; tough customer ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
