Vietnamese to English
Search Query: khoảng chừng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khoảng chừng
|
- About, approximately
=Từ nhà tôi đến trường khoảng chừng năm cây số+From my house to my school it is about five kilometres |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khoảng chừng
|
about ; for about ; roughly ; was about ;
|
|
khoảng chừng
|
about ; for about ; roughly ; was about ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
