Vietnamese to English
Search Query: khỏe khoắn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khỏe khoắn
|
- Well, healtly
-Not so hard =Làm việc thế này thì khỏe khoắn quá+If we work like this.it is not so hard |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khỏe khoắn
|
stable ; bragging ;
|
|
khỏe khoắn
|
bragging ; stable ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
