English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: khởi nghiệp

Probably related with:
Vietnamese English
khởi nghiệp
enterprise ; hung my ; start a business ; start businesses ; start out ; start their own business ; start ; started ; starting out in business ; starting out ;
khởi nghiệp
enterprise ; hung my ; start a business ; start businesses ; start out ; start their own business ; start ; started ; starting out in business ; starting out ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: