Vietnamese to English
Search Query: khơi mào
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khơi mào
|
- Introductory
=Chủ tọa nói vài lời khơi mào+The chairman said a few introductory words |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khơi mào
|
fucking start ; initiating ; start this ; start ; started ; beginning ;
|
|
khơi mào
|
beginning ; fucking start ; initiating ; start this ; start ; started ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
