Vietnamese to English
Search Query: đẳng thức
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đẳng thức
|
* noun
- equation |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đẳng thức
|
equation that ; am in ; are doing in ; carrying ; do ; doing ; is doing ; were doing ; who did ; are awake ;
|
|
đẳng thức
|
am in ; are awake ; are doing in ; carrying ; do ; doing ; equation that ; is doing ; were doing ; who did ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
