English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chật hẹp

Best translation match:
Vietnamese English
chật hẹp
- Narrow, cramped
=ở chen chúc trong một gian phòng chật hẹp+to live cramped in a narrow room
=khuôn khổ chật hẹp của một bài báo+the narrow space of a newspaper article
=nếp suy nghĩ chật hẹp, cái nhìn chật hẹp của người sản xuất nhỏ+the narrow way of thinking, the narrow outlook of a small producer

-Petty
=tình cảm chật hẹp+petty feelings

Probably related with:
Vietnamese English
chật hẹp
dismal ; got small ; limited ; small ; tight ;
chật hẹp
dismal ; got small ; limited ; small ; tight ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: