Vietnamese to English
Search Query: chập chùng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chập chùng
|
* adj
- Toddling =tập đi từng bước chập chững+to learn how to walk by toddling =em bé mới chập chững biết đi+the baby still toddles, the child is a toddler =còn chập chững trong nghề+still a toddler in the trade, still a green born in the trade |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
