Vietnamese to English
Search Query: châu chấu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
châu chấu
|
* noun
- Grasshopper =châu chấu đá xe (đá voi)+a grasshopper kicks a carriage (an elephant); David fights Goliath |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
châu chấu
|
you ; grasshopper ; grasshoppers ; locust ; locusts ;
|
|
châu chấu
|
caterpiller ; grasshopper ; grasshoppers ; locust ; locusts ; you ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
