Vietnamese to English
Search Query: chấp chới
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chấp chới
|
* verb
- To fly with a rolling motion =bướm chấp chới bay liệng+the butterfly flew with a rolling motion and hovered -To flicker =ánh đuốc chấp chới ở phía xa+the glimmer of a torch flickered in the distance -To wink leeringly |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
