Vietnamese to English
Search Query: chạy chọt
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chạy chọt
|
* verb
- To solicit =hắn đút lót bọn quan lại, chạy chọt chức lý trưởng+he bribed mandarins to solicit the position of village headman =chạy chọt khắp nơi+to run about soliciting favours |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
