English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bỏ bê

Best translation match:
Vietnamese English
bỏ bê
* verb
- To neglect
=bận việc công nhưng không bỏ bê việc nhà+though busy, he does not neglect his household chores

Probably related with:
Vietnamese English
bỏ bê
leave the baby ; forsaken ; ignoring ; neglect ; neglecting ;
bỏ bê
forsaken ; ignoring ; leave the baby ; neglect ; neglecting ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: