English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: binh phục

Best translation match:
Vietnamese English
binh phục
* noun
- Uniform

Probably related with:
Vietnamese English
binh phục
the ambush ; get better ; heal ; pull out of it ; recover for ; recover them ; recover ; recovered ; recovery ; take him to recover ; to recover ; was doing ;
binh phục
get better ; heal ; pull out of it ; recover for ; recover them ; recover ; recovered ; recovery ; take him to recover ; the ambush ; to recover ; was doing ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: