Vietnamese to English
Search Query: bình quân
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bình quân
|
* adj
- Average =thu nhập bình quân+the average income =bình quân mỗi hecta thu hoạch mười tấn thóc+on an average, the per ha yield is ten tons of paddy =chủ nghĩa bình quân+egalitarism |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bình quân
|
an average ; average ; averages there ; on average ; on the average ; the average ;
|
|
bình quân
|
an average ; average ; averages there ; on average ; on the average ; the average ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
