Vietnamese to English
Search Query: bình sinh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bình sinh
|
- danh từ (dùng làm phần phụ trong câu)
-Lifetime =sức bình sinh+all one's strength =phải đem hết sức bình sinh mới nhấc nổi quả tạ+he had to use all his strength to lift the weight |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
