English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: binh chủng

Best translation match:
Vietnamese English
binh chủng
* noun
- Arm
=trong lục quân có các binh chủng bộ binh, pháo binh, công binh, thông tin ...+in the ground troops there are arms like infantry, artillery, sappers, signal..

Probably related with:
Vietnamese English
binh chủng
righteousness which ;
binh chủng
righteousness which ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: