English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bọ chét

Best translation match:
Vietnamese English
bọ chét
* noun
- Flea
=bọ chét

Probably related with:
Vietnamese English
bọ chét
fleas ; pack of fleas ; ox hurt ; the dead ; father dead ; he died ; his father dead ; i die ;
bọ chét
father dead ; fleas ; he died ; his father dead ; i die ; pack of fleas ; the dead ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: