English → Vietnamese
bladdery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bladdery
* tính từ
- như bong bóng, như bọng
- có bong bóng, có bọng
- như bong bóng, như bọng
- có bong bóng, có bọng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bladdery bladderlike
resembling a bladder
Other matches
Other phrases built from the same root.
bladdery
* tính từ
- như bong bóng, như bọng
- có bong bóng, có bọng
- như bong bóng, như bọng
- có bong bóng, có bọng