English to Vietnamese
Search Query: blah
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blah
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói huênh hoang, ba hoa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blah
|
bia bia chán ; bla ; bá láp ; nghệ ; nản ; thuật ; vân ;
|
|
blah
|
bla ; bá láp ; nản ; vân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blah; bombast; claptrap; fustian; rant
|
pompous or pretentious talk or writing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blah
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói huênh hoang, ba hoa |
|
blah
|
bia bia chán ; bla ; bá láp ; nghệ ; nản ; thuật ; vân ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
