English to Vietnamese
Search Query: blackwood
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blackwood
|
* danh từ
- cây keo cao ở úc (gỗ đen của nó rất có giá trị) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blackwood
|
ngài blackwood ; tôi cần anh ; tước blackwood ;
|
|
blackwood
|
holmes ; ngài blackwood ; tôi cần anh ; tước blackwood ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blackwood; blackwood tree
|
any of several hardwood trees yielding very dark-colored wood
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blackwood
|
* danh từ
- cây keo cao ở úc (gỗ đen của nó rất có giá trị) |
|
blackwood
|
ngài blackwood ; tôi cần anh ; tước blackwood ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
